Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Frosinone
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 16 | 13 | 37:50 | 43 | 15 |
| Chủ | 19 | 4 | 10 | 5 | 21:27 | 22 | 17 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 16:23 | 21 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 18:26 | 47 | 10 |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 13:14 | 26 | 11 |
| Khách | 19 | 5 | 6 | 8 | 5:12 | 21 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Avellino
[ITA C1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 9 | 3 | 61:26 | 75 | 1 | |
| Chủ | 17 | 13 | 3 | 1 | 32:10 | 42 | 1 | |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 29:16 | 33 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:4 | 18 | ||
| Tất cả | 34 | 16 | 14 | 4 | 29:10 | 62 | 1 | 47% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 16:4 | 32 | 2 | 53% |
| Khách | 17 | 7 | 9 | 1 | 13:6 | 30 | 1 | 41% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ý
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
21
22
21
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
03
00
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ý
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ý
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Ý
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 3 Ý
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
00
00
00
00
T
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
T
Hạng 2 Ý
11
21
11
21
T
Cúp Ý
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cúp Ý
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 3 Ý
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Ý
02
12
02
12
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Ý
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
21
21
21
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Ý
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Ý
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Ý
00
21
00
21
H
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | F. Dionisi |
| Điều khiển Frosinone | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Avellino | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

