So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
22
72
22
72
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
00
11
00
11
Cúp Séc
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
3/3.5
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
12
34
12
34
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
51
63
51
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Séc
3 Ngày
VĐQG Séc
10 Ngày
VĐQG Séc
17 Ngày



