Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
50
10
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
32
54
32
54
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
23
24
23
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu

