So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FSV luckenwalde
[NE-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 3:6 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | 3 | 12 |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 |
Rot-Weiss Erfurt
[NE-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 17:4 | 13 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 17:4 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:1 | 10 | 3 | 60% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:1 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
51
20
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
5 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
19 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày



