Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp FA
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

