Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fulham
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 7 | 16 | 47:51 | 52 | 11 |
| Chủ | 19 | 11 | 2 | 6 | 30:20 | 35 | 6 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 17:31 | 17 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 18 | 10 | 18:22 | 48 | 11 |
| Chủ | 19 | 8 | 9 | 2 | 12:6 | 33 | 5 |
| Khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 6:16 | 15 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:4 | 9 |
Chelsea FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 10 | 14 | 58:52 | 52 | 10 | |
| Chủ | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:25 | 26 | 13 | |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 32:27 | 26 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 38 | 15 | 11 | 12 | 26:24 | 56 | 4 | 39% |
| Chủ | 19 | 9 | 6 | 4 | 13:9 | 33 | 6 | 47% |
| Khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 13:15 | 23 | 10 | 32% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp FA
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
12
12
12
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
13
00
13
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Ngoại Hạng Anh
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
3
X
Ngoại Hạng Anh
01
11
01
11
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
22
46
22
46
H
B
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | John Brooks |
| Điều khiển Fulham | 2T 4H 3B |
| Điều khiển Chelsea FC | 4T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
12 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày



