VS
Bóng đá
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Fundacio Esportiva Grama VS CE Atletic Lleida 2019 Phân tích
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:4 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | 14 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:2 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:3 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:1 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:10 | 9 | 7 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 6:5 | 6 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 6:4 | 10 | 8 | 43% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Fundacio Esportiva Grama
CE Atletic Lleida 2019



