Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:15 | 8 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:6 | 4 | 14 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:10 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Kawkab de Marrakech
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:9 | 8 | 12 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 9 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:4 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:3 | 14 | 6 | 44% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 | 9 | 67% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
1.5/2
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5/2
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1.5/2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
FUS Fath Union Sportive Rabat

