So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
G. Universe
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 43:61 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 18:33 | 9 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 25:28 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 15:38 | 5 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 13:33 | 14 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:19 | 8 | 6 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:14 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:22 | 3 |
Hang Sai
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 27:37 | 12 | 8 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 18:25 | 8 | 6 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 12:14 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 11:12 | 18 | 6 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 5 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
B
5
2/2.5
H
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
B
5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
44
11
44
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
B
4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
06
011
06
011
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
09
013
09
013
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
T
3.5/4
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
41
73
41
73
B
B
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
B
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
72
21
72
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
41
73
41
73
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
T
T
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
T
B
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
4
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
4
1.5/2
X
X
Macau FA Cup
HT
FT
HDP
T/X
04
16
04
16
T
T
4.5
2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
41
73
41
73
T
T
3.5
1.5
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
H
T
4
1.5/2
T
T
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
B
4.5
2
X
H
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
4
1.5/2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
4.5
2
X
X
Ma Cao Elite League
HT
FT
HDP
T/X
80
120
80
120
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ma Cao Elite League
7 Ngày
Ma Cao Elite League
12 Ngày
Ma Cao Elite League
6 Ngày
Ma Cao Elite League
13 Ngày

