Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 23 | 5 | 1 | 71:29 | 74 | 1 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 35:14 | 36 | 2 |
| Khách | 15 | 12 | 2 | 1 | 36:15 | 38 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | |
| Tất cả | 29 | 18 | 9 | 2 | 35:10 | 63 | 1 |
| Chủ | 14 | 9 | 5 | 0 | 18:4 | 32 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 4 | 2 | 17:6 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Bodrumspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 23:33 | 34 | 14 | |
| Chủ | 15 | 5 | 4 | 6 | 13:12 | 19 | 15 | |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 10:21 | 15 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 16 | 8 | 9:17 | 34 | 12 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 10 | 2 | 5:6 | 19 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:11 | 15 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14
24
14
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mehmet Turkmen |
| Điều khiển Galatasaray | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Bodrumspor | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.1 |

