Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 3 | 0 | 56:23 | 60 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:14 | 29 | 2 |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 28:9 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:4 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 15 | 6 | 1 | 29:8 | 51 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 15:4 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:4 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Fenerbahce
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 18 | 3 | 2 | 60:23 | 57 | 2 | |
| Chủ | 11 | 10 | 0 | 1 | 28:11 | 30 | 1 | |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 32:12 | 27 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:7 | 18 | ||
| Tất cả | 23 | 14 | 6 | 3 | 25:11 | 48 | 2 | 61% |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 10:7 | 22 | 5 | 64% |
| Khách | 12 | 7 | 5 | 0 | 15:4 | 26 | 1 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
23
12
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
H
1
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
23
22
23
H
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
H
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Slavko Vincic |
| Điều khiển Galatasaray | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Fenerbahce | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

