Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 8 | 1 | 0 | 22:4 | 25 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 12:1 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | |
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 10:1 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 2 |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 6:0 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Goztepe
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 11:3 | 16 | 5 | |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:1 | 8 | 6 | |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:2 | 8 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 6 | 0 | 4:0 | 15 | 5 | 33% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 1:0 | 7 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
63
22
63
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oguzhan Cakir |
| Điều khiển Galatasaray | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Goztepe | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

