Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 29 | 5 | 1 | 89:31 | 92 | 1 |
| Chủ | 17 | 14 | 3 | 0 | 44:15 | 45 | 1 |
| Khách | 18 | 15 | 2 | 1 | 45:16 | 47 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:2 | 18 | |
| Tất cả | 35 | 22 | 11 | 2 | 43:11 | 77 | 1 |
| Chủ | 17 | 12 | 5 | 0 | 25:5 | 41 | 1 |
| Khách | 18 | 10 | 6 | 2 | 18:6 | 36 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 6 | 13 | 60:54 | 54 | 5 | |
| Chủ | 18 | 9 | 4 | 5 | 34:23 | 31 | 11 | |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 26:31 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:16 | 9 | ||
| Tất cả | 35 | 10 | 14 | 11 | 25:25 | 44 | 10 | 29% |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 15:12 | 25 | 12 | 39% |
| Khách | 17 | 3 | 10 | 4 | 10:13 | 19 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
07
03
07
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
23
21
23
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22
54
22
54
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Abdullah Bugra Taskınsoy |
| Điều khiển Galatasaray | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Istanbul Buyuksehir Belediyesi | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Istanbul Buyuksehir Belediyesi

