Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
Karagumruk
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 9 | 10 | 55:36 | 66 | 3 | |
| Chủ | 19 | 11 | 5 | 3 | 30:14 | 38 | 5 | |
| Khách | 19 | 8 | 4 | 7 | 25:22 | 28 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 24:21 | 54 | 8 | 34% |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 14:9 | 31 | 6 | 42% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:12 | 23 | 11 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
H
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23
33
23
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
24
03
24
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ozan Ergun |
| Điều khiển Galatasaray | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Karagumruk | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |

