Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 36:12 | 39 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:8 | 20 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:4 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:7 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 16:4 | 33 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:3 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 9:1 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Kasimpasa
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 14:21 | 15 | 14 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 6:12 | 4 | 17 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 5:13 | 12 | 17 | 12% |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:7 | 4 | 18 | 0% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 14 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
33
31
33
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
34
11
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
22
20
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Akarsu |
| Điều khiển Galatasaray | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Kasimpasa | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

