Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 27 | 5 | 1 | 84:31 | 86 | 1 |
| Chủ | 16 | 13 | 3 | 0 | 41:15 | 42 | 1 |
| Khách | 17 | 14 | 2 | 1 | 43:16 | 44 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:4 | 15 | |
| Tất cả | 33 | 21 | 10 | 2 | 41:11 | 73 | 1 |
| Chủ | 16 | 11 | 5 | 0 | 23:5 | 38 | 1 |
| Khách | 17 | 10 | 5 | 2 | 18:6 | 35 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 |
Kayserispor
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 11 | 11 | 43:51 | 44 | 11 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 27:25 | 28 | 12 | |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 16:26 | 16 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 12 | 11 | 18:23 | 42 | 9 | 30% |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 13:13 | 24 | 11 | 35% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 5:10 | 18 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
41
41
41
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
33
01
33
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
52
30
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
15
12
15
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ali Sansalan |
| Điều khiển Galatasaray | 12T 3H 3B |
| Điều khiển Kayserispor | 5T 3H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

