Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galatasaray
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 29:9 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 16:6 | 17 | 2 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:3 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 8 | 3 | 3 | 12:4 | 27 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 4 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 7:1 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Samsunspor
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 7 | 1 | 20:13 | 25 | 5 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:7 | 13 | 5 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:6 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 8:5 | 21 | 6 | 36% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 7 | 25% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
24
20
24
T
2/2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
32
11
32
B
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Europa League
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

