Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galway United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 19:20 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:10 | 10 | 8 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:10 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 9:9 | 22 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:3 | 11 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Cork City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 19:28 | 12 | 9 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:11 | 10 | 7 | |
| Khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 9:17 | 2 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 6:11 | 16 | 8 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 9 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
3
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Ireland Division 1
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ireland Division 1
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
22
23
22
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
41
53
41
53
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
22
21
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Ireland
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
52
63
52
63
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mark Houlihan |
| Điều khiển Galway United | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Cork City | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.83 |

