Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
84 Tấn công 119
-
61 Tấn công nguy hiểm 59
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
18 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 6
-
11 Đá phạt trực tiếp 18
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
243 Chuyền bóng 360
-
51% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
3 Việt vị 2
-
2 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
17 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 9
-
31 Quả ném biên 32
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
28 Tắc bóng thành công 22
-
7 Cắt bóng 3
-
10 Tạt bóng thành công 2
-
1 Kiến tạo 1
-
25 Chuyển dài 37
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Horgan C.
Walsh S.
90+3'
90+2'
Feely R.
Jeremy Sivi
McGuinness D.
88'
86'
Lee B.
Fitzpatrick J.
86'
Lyons C.
Matthew Kiernan
74'
Maguire S.
Ed McCarthy
Bolger A.
68'
64'
Couto B.
Kelleher F.
Bolger A.
59'
55'
Nelson K.
Kaedyn Kamara
Burns B.
46'
HT2 - 1
Walsh S.
McGuinness D.
45+1'
42'
Alex Nolan
Conor Brann
Walsh S.
18'

4-2-3-1
-
6.616Evan Watts -
6.333Esua J.
6.626Buckley G.
7.35Brouder K.
6.7
18Burns B. -
6.9
34Bolger A.
7.04Slevin R. -
8.92
7Walsh S.
7.515Patrick Hickey
7.520Keohane J. -
6.8
27McGuinness D.
-
6.4
24Maguire S. -
6.7
20Fitzpatrick J.
6.98Evan McLaughlin
7.4
10Alex Nolan -
5.7
31Kaedyn Kamara
6.717Crowley D. -
6.5
19Matthew Kiernan
6.7
28Feely R.
6.4
4Kelleher F.
6.723Anderson F. -
7.5
13Conor Brann

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
24
Ed McCarthy

6.8
14
Jeremy Sivi

6.6
21
Horgan C.
1
Clarke B.
17
Vincent Borden
22
McCormack C.
6
Axel Piesold
11
Shaw M.
39
Regan B.

7.2
Nelson K.
14

7.0
Couto B.
3

6.5
Lyons C.
5

6.3
Lee B.
38
David Odumosu
1
Bolger G.
6
Drinan C.
15
Lutz C.
29
Charlie Hanover
34
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
20%
11%
0%
17%
8%
14%
17%
20%
23%
23%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
13%
12%
18%
19%
13%
24%
11%
19%
15%
14%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.4
-
1.1 Thủng lưới 1.2
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 15.2
-
6.3 Phạt góc 4.3
-
2.4 Thẻ vàng 2.0
-
13.0 Phạm lỗi 11.9
-
47.8% TL kiểm soát bóng 44.4%

