Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
14 Dứt điểm 17
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
92 Tấn công 78
-
33 Tấn công nguy hiểm 24
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
10 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 4
-
10 Sút ngoài cầu môn 12
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
315 Chuyền bóng 429
-
67% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 2
-
4 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 1
-
23 Quả ném biên 21
-
8 Tắc bóng thành công 8
-
6 Cắt bóng 5
-
27 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+4'
Martin J.
Odubeko A.
Horgan C.
McCormack C.
90+4'
90'
Coote A.
Chapman E.
85'
Coyle M.
Burns B.
84'
82'
Gannon S.
Donelon R.
Hurley D.
82'
McCormack C.
McCarthy E.
82'
75'
Coyle M.
Lunney J.
Tollett C.
Shaw M.
72'
62'
Evan Caffrey
Kelly D.
62'
McInroy K.
Wood H.
62'
Wilson T.
Norris J.
Burns B.
Cunningham G.
57'
50'
Wood H.
Vincent Borden
Brouder K.
46'
HT0 - 1
33'
Kelly D.
Walsh S.
32'
Shaw M.
29'
25'
Odubeko A.
Lunney J.

5-3-2
-
16Evan Watts -
26Buckley G.
2Byrne Cian
8Cunningham G.
5Brouder K.
4Slevin R. -
24McCarthy E.
33Esua J.
10Hurley D. -

11Shaw M.
7Walsh S.
-
9Boyd S.

11Odubeko A.

7Wood H. -

17Kelly D.

6Lunney J.
5Chapman E. -
24Temple L.
2Gannon S.
4Kameron Ledwidge
18Norris J. -
1Kearns C.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
17
Vincent Borden
18

Burns B.

1
Clarke B.
3
Donelon R.
21
Horgan C.
12
Kerrigan S.
22

McCormack C.

35
Thiam J.
29
Tollett C.
Barrett Paddy
29
Evan Caffrey
27
Coote A.
14

Coyle M.
8
Healy L.
19
Martin J.
10
McInroy K.
23
O''Sullivan J.
16
Wilson T.
3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
24%
18%
7%
20%
19%
13%
17%
18%
19%
18%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
21%
13%
15%
27%
21%
22%
18%
19%
7%
11%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.0
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
4.5 Phạt góc 4.5
-
2.5 Thẻ vàng 2.9
-
11.5 Phạm lỗi 11.9
-
41.9% TL kiểm soát bóng 54.3%

