Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Galway United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 5 | 5 | 19:19 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:9 | 10 | 7 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:10 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:9 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Sligo Rovers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 3 | 10 | 19:30 | 9 | 10 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:13 | 5 | 10 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 10:17 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 8:16 | 12 | 9 | 20% |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:7 | 5 | 10 | 12% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:9 | 7 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
33
10
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
31
11
31
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ireland
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ireland
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
22
42
22
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
21
43
21
43
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
52
63
52
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

