Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14:2 | 15 |
| 2 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 15:6 | 9 |
| 3 |
|
5 | 2 | 0 | 3 | 5:7 | 6 |
| 4 |
|
5 | 0 | 0 | 5 | 2:21 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
31
00
31
T
2.5/3
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
31
45
31
45
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
07
00
07
T
B
3.5
1.5
T
X
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fangyu Dong |
| Điều khiển Gamba Osaka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ratchaburi FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

