Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:22 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 8 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:22 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 5 | 5 | 1:9 | 5 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:9 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
BKMA
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:16 | 8 | 9 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:10 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:7 | 11 | 9 | 20% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 6 | 17% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:5 | 4 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Armenia
4 Ngày
VĐQG Armenia
7 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
3 Ngày
VĐQG Armenia
6 Ngày
VĐQG Armenia
12 Ngày



