Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
20 Dứt điểm 8
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 100
-
35 Tấn công nguy hiểm 48
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
17 Phạm lỗi 6
-
4 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
13 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 17
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
429 Chuyền bóng 358
-
72% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 13
-
8 Cú rê bóng 8
-
27 Quả ném biên 27
-
13 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 10
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 3
-
30 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 3
Mo Jae-Hyeon
90+8'
Kim Gun-Hee
90+5'
89'
Miyashiro T.
Iwanami T.
Kim Gun-Hee
88'
Kim Dae-Woo
Lee You-Hyeon
87'
Yun Il-Lok
Kang Joon Hyuk
87'
87'
Kento Hamasaki
Patric J.
Lee Gi-Hyuk
Kim Dae-Won
78'
Ku Bon-Cheol
Lee Sang Heon
71'
Kim Kang-Guk
Seo Min-Woo
71'
Mo Jae-Hyeon
67'
60'
Iino N.
Hirose R.
50'
Patric J.
Hirose R.
48'
Miyashiro T.
Sasaki D.
46'
Kuwasaki Y.
Nagato K.
46'
Sasaki D.
Komatsu R.
46'
Miyashiro T.
Niina Tominaga
HT3 - 0
Song Jun-Seok
43'
Seo Min-Woo
40'
Mo Jae-Hyeon
Goal awarded
22'
Mo Jae-Hyeon
Kim Dae-Won
21'
Lee Sang Heon
Goal cancelled
12'
Lee Sang Heon
Tuci M.
7'

4-4-2
-
5.921Park Cheong-Hyo -
6.5
99Kang Joon Hyuk
6.047Min-ha Shin
6.4
23Tuci M.
7.3
34Song Jun-Seok -
8.4

42Mo Jae-Hyeon
7.1
4Seo Min-Woo
5.8
97Lee You-Hyeon
6.6
7Kim Dae-Won -
7.5
9Kim Gun-Hee
7.4
22Lee Sang Heon
-
6.7
29Komatsu R. -
6.314Yuruki K.
6.2
35Niina Tominaga
6.9
26Patric J. -
7.077Klismahn
7.030Kakeru Yamauchi -
5.8
41Nagato K.
5.615Honda Y.
5.6
31Iwanami T.
6.9
23Hirose R. -
6.871Gonda S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
18
Kim Kang-Guk

6.3
70
Ku Bon-Cheol

6.5
13
Lee Gi-Hyuk

7.1
73
Yun Il-Lok

6.6
14
Kim Dae-Woo

6.5
1
Lee Gwang-Yeon
33
Hong Chul
24
Park Ho-Young
8
Kang Yung-Gu
26
Kim Min-Jun
27
Do-hyun Kim


9.3
Miyashiro T.
9

6.5
Kuwasaki Y.
25


6.3
Sasaki D.
13

6.5
Iino N.
2

6.4
Kento Hamasaki
52
Taiga K.
60
Richard Monday Ubong
32
Sota Hara
54
Caetano
16
Tafuku Satomi
56
Hayato Watanabe
53
Miyahara Y.
55
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
10%
13%
10%
13%
18%
22%
20%
13%
14%
27%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
13%
12%
6%
20%
26%
15%
20%
17%
10%
30%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.2
-
1.0 Thủng lưới 0.4
-
6.8 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
5.1 Phạt góc 6.5
-
1.6 Thẻ vàng 0.6
-
11.8 Phạm lỗi 10.0
-
55.2% TL kiểm soát bóng 55.4%

