Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
127 Tấn công 110
-
59 Tấn công nguy hiểm 40
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
90+4'
Kuprava L.
Gudushauri P.
82'
Bidzinashvili I.
Ricardo Araujo
Gabadze G.
81'
Tornike Kapanadze
Mosashvili B.
70'
66'
Warley
Tsetskhladze T.
65'
Tsetskhladze T.
64'
Giorgi Gogolashvili
60'
Giorgi Vekua
Skhirtladze D.
46'
Kukhianidze S.
Mzwakali B.
46'
Kacharava N.
Papava L.
46'
Giorgi Gogolashvili
Ekongolo Nkoumba
46'
HT0 - 3
44'
Gudushauri P.
Aleko Basiladze
34'
Gudushauri P.
Aleko Basiladze
25'
Andric K.
Aleko Basiladze
8'
Andric K.

4-2-3-1
-
1Kutaladze L. -
12Olkhovi V.
5Gabadze G.

8Tsetskhladze T.
2Mosashvili B. -
30Arthur J.
21Dzebniauri T. -
35Mzwakali B.
16Skhirtladze D.
19Ekongolo Nkoumba -
10Papava L.
-

17Andric K. -
3
26Aleko Basiladze
14Felipe Pires
2
20Gudushauri P. -
6Mohamed Cherif
7Mamuchashvili V. -
3Ricardo Araujo
23Matej Simic
16Mane S.
2Warley -
31Kljajic F.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
13
Galakhvaridze N.
9

Giorgi Gogolashvili

28
Gurgenidze L.
34
Kacharava N.
15
Tornike Kapanadze
40
Kometiani M.
20
Kukhianidze S.
23
Tolordava L.
17
Giorgi Vekua
Bidzinashvili I.
18
Eric Pimentel
33
Goshadze O.
1
Katkov G.
13
Kuprava L.
15
Kverkvelia S.
4
Pertaia D.
38
Amiran Tkeshelashvili
24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
7%
11%
21%
11%
14%
13%
24%
15%
7%
35%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
17%
10%
14%
17%
12%
22%
12%
17%
21%
20%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.7
-
1.3 Thủng lưới 1.6
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
3.2 Phạt góc 4.6
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
9.0 Phạm lỗi 11.5
-
45.1% TL kiểm soát bóng 50.9%

