Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gateshead
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 4 | 12 | 27:50 | 19 | 23 |
| Chủ | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:22 | 5 | 24 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:28 | 14 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:18 | 1 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 7 | 10 | 14:26 | 19 | 23 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:10 | 7 | 23 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:16 | 12 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 |
Eastleigh
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 22:30 | 23 | 17 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:16 | 14 | 16 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:14 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 4 | 13 | 4 | 8:8 | 25 | 17 | 19% |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 3:5 | 10 | 21 | 10% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 5:3 | 15 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp FA
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
England FA Vase
10
12
10
12
T
2.5/3
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5
T
England FA Vase
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
England FA Vase
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
02
02
02
02
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paul Marsden |
| Điều khiển Gateshead | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Eastleigh | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

