Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gateshead
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 14 | 6 | 7 | 50:35 | 48 | 4 |
| Chủ | 13 | 9 | 1 | 3 | 27:14 | 28 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 23:21 | 20 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | |
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 28:15 | 47 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 16:6 | 27 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:9 | 20 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 8 | 5 | 42:28 | 44 | 5 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 23:13 | 24 | 6 | |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 19:15 | 20 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 17:14 | 34 | 15 | 36% |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 11:9 | 17 | 13 | 38% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
England FA Vase
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
England FA Vase
31
81
31
81
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
2.5/3
T
Cúp FA
11
13
11
13
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
England FA Vase
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
T
4
1.5
T
T
England FA Vase
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Cúp FA
41
42
41
42
T
2/2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2.5
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Oldham Athletic AFC

