Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gazovik Orenburg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
FK Makhachkala
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Nga
32
42
32
42
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
00
02
00
02
VĐQG Nga
12
12
12
12
VĐQG Nga
20
51
20
51
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
20
00
20
Giao hữu
00
35
00
35
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
41
01
41
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
12
23
12
23
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
02
12
02
12
VĐQG Nga
30
41
30
41
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
20
40
20
40
Cúp Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
10
40
10
40
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu

