Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 23:27 | 19 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:13 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8:14 | 5 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:7 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 10:12 | 25 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:7 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
B.B. Gaziantep
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 26:32 | 25 | 8 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 13:18 | 12 | 11 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:14 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:12 | 3 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 8 | 6 | 14:14 | 23 | 12 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:10 | 10 | 15 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:4 | 13 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
5
2/2.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
32
30
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erdem Mertoglu |
| Điều khiển Genclerbirligi | 1T 1H 1B |
| Điều khiển B.B. Gaziantep | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

