Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 9 | 6 | 38:25 | 48 | 3 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 20:7 | 30 | 2 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18:18 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 28 | 9 | 12 | 7 | 18:12 | 39 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:6 | 19 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 8 | 2 | 9:6 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
Corum Belediyespor
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 33:28 | 39 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 20:13 | 24 | 11 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:15 | 15 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 9 | 9 | 16:11 | 39 | 10 | 36% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 7:3 | 24 | 8 | 40% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:8 | 15 | 13 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
46
01
46
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Omer Tolga Guldibi |
| Điều khiển Genclerbirligi | 2T 3H 0B |
| Điều khiển Corum Belediyespor | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

