Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:9 | 0 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 17 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | 16 |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:9 | 0 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:5 | 3 |
Eyupspor
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | 14 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:4 | 6 | 9 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:3 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:4 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
05
02
05
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
15
01
15
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Omer Tolga Guldibi |
| Điều khiển Genclerbirligi | 2T 3H 1B |
| Điều khiển Eyupspor | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

