Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 8 | 6 | 34:24 | 44 | 4 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 17:7 | 27 | 5 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 17:17 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 14:12 | 33 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:6 | 16 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 8:6 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 |
Manisa BB Spor
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 3 | 13 | 35:36 | 33 | 16 | |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:16 | 15 | 18 | |
| Khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 21:20 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 8 | 7 | 11 | 17:18 | 31 | 17 | 31% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:10 | 16 | 16 | 31% |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:8 | 15 | 11 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
33
10
33
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
02
42
02
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alpaslan Sen |
| Điều khiển Genclerbirligi | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Manisa BB Spor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

