Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genclerbirligi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 3 | 9 | 17:21 | 15 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:9 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:12 | 5 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 7:9 | 21 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:5 | 11 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:4 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Trabzonspor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 10 | 5 | 1 | 30:16 | 35 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 17:7 | 19 | 3 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 13:9 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:10 | 26 | 5 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:5 | 17 | 2 | 56% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:5 | 9 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
30
41
30
41
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
32
12
32
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02
04
02
04
B
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
H
2.5/3
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
2.5
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
33
13
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13
34
13
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Halil Umut Meler |
| Điều khiển Genclerbirligi | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Trabzonspor | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

