Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 24:26 | 25 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13:15 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 12:16 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 5:9 | 5 | 16 |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:7 | 15 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 12 | 2 | 5 | 31:19 | 38 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 17:9 | 22 | 3 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:10 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:7 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 9:10 | 21 | 11 | 21% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 10 | 33% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 13 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Bỉ
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Siêu cúp Bỉ
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
15
11
15
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
21
33
21
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Bỉ
30
61
30
61
T
T
5/5.5
2/2.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lawrence Visser |
| Điều khiển Genk | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Club Brugge | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

