Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genk
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 2 | 4 | 12:13 | 11 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 14 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:7 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:8 | 9 | 13 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 16 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
FC Dender
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:13 | 3 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:4 | 2 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:9 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:3 | 6 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:3 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
14
15
14
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
43
10
43
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
11
24
11
24
T
2.5
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Bỉ
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

