Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genoa
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:14 | 6 | 18 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | 2 | 19 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:8 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 3:4 | 13 | 12 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 0:3 | 3 | 19 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:1 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
Fiorentina
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 4 | 6 | 7:16 | 4 | 20 | |
| Chủ | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:10 | 1 | 20 | |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:6 | 8 | 18 | 10% |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:6 | 3 | 20 | 20% |
| Khách | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
33
10
33
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
10
10
10
T
1.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Genoa | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Fiorentina | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

