Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genoa
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 15:21 | 14 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:9 | 6 | 19 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:8 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:5 | 5 | 19 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:3 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 |
Inter Milan
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 0 | 4 | 32:13 | 30 | 3 | |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:5 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:8 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:2 | 15 | ||
| Tất cả | 14 | 7 | 4 | 3 | 12:6 | 25 | 1 | 50% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 8:2 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ý
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
22
33
22
33
H
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ý
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
02
04
02
04
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
H
2.5
X
VĐQG Ý
22
32
22
32
T
2.5/3
T
VĐQG Ý
20
31
20
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Ý
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Ý
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
UEFA Champions League
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Ý
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
21
43
21
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

