Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 24
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
48 Tấn công 79
-
31 Tấn công nguy hiểm 48
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
6 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 9
-
2 Cản bóng 9
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
28% TL kiểm soát bóng(HT) 72%
-
236 Chuyền bóng 512
-
56% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 4
-
17 Tắc bóng 10
-
2 Cú rê bóng 8
-
18 Quả ném biên 35
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
15 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 6
-
21 Chuyển dài 31
-
2 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
21 Tấn công 42
-
12 Tấn công nguy hiểm 27
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
1 Phạm lỗi 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 1
-
103 Chuyền bóng 288
-
60% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
10 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 24
-
10 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 17
-
0 Phạt góc 6
-
7 Dứt điểm 16
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
27 Tấn công 37
-
19 Tấn công nguy hiểm 21
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
5 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
133 Chuyền bóng 224
-
53% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
3 Số lần cứu thua 4
-
7 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 5
-
12 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
9 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Di Criscio F.
77'
75'
Marie Detruyer
66'
Milinkovic M.
54'
Polli E.
52'
Milinkovic M. (Assist:Lina Magull)
HT1 - 0
Georgsdottir B. (Assist:Rachel Cuschieri)
15'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
20%
14%
9%
19%
12%
11%
20%
21%
12%
23%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
13%
21%
6%
21%
20%
16%
20%
7%
13%
23%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.3
-
2.1 Thủng lưới 1.0
-
16.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.0 Phạt góc 4.1
-
1.7 Thẻ vàng 1.9
-
11.3 Phạm lỗi 10.8
-
37.5% TL kiểm soát bóng 56.0%

