Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gent B
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:16 | 18 | 9 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:8 | 6 | 13 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:8 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 10:4 | 24 | 5 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:3 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:1 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
KSC Lokeren
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 4 | 6 | 18:21 | 16 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:12 | 9 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:9 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:7 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 11 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:7 | 7 | 12 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
33
02
33
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
11
00
11
Hạng 2 Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu

