Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gent B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 |
RWDM Brussels
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:10 | 7 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 9:7 | 4 | 9 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:10 | 7 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 6 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 2 | 50% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 11 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
02
33
02
33
Giao hữu
04
07
04
07
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
30
32
30
32
T
5/5.5
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
21
24
21
24
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bỉ
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bỉ
10
33
10
33
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
24
00
24
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bỉ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

