Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gent
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 41:33 | 45 | 6 |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 27:16 | 25 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 14:17 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 15 | 6 | 19:13 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 14:8 | 24 | 4 |
| Khách | 15 | 2 | 12 | 1 | 5:5 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Club Brugge
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 8 | 5 | 65:36 | 59 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 38:18 | 33 | 2 | |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 27:18 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 17 | 10 | 3 | 31:11 | 61 | 1 | 57% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 15:6 | 28 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 16:5 | 33 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
11
33
11
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Siêu cúp Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Bỉ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
04
00
04
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Bỉ
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bỉ
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
31
01
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Boterberg |
| Điều khiển Gent | 9T 4H 8B |
| Điều khiển Club Brugge | 8T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

