Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gent
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 30:24 | 31 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 20:10 | 17 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 10:14 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 10 | 3 | 16:8 | 34 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:4 | 20 | 2 |
| Khách | 11 | 2 | 8 | 1 | 4:4 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 22:25 | 27 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:8 | 17 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 11:17 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 12:10 | 29 | 7 | 33% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 4:4 | 15 | 10 | 40% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 8:6 | 14 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
30
70
30
70
T
T
4.5
2
T
T
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Bỉ
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2/2.5
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
32
52
32
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Sporting Charleroi

