Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gent
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 26:29 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:10 | 14 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:19 | 9 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 10:14 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:4 | 12 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:10 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 |
Westerlo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 28:28 | 24 | 9 | |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:7 | 17 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 14:21 | 7 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | ||
| Tất cả | 19 | 8 | 4 | 7 | 12:13 | 28 | 5 | 42% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 8:5 | 17 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:8 | 11 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Bỉ
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
22
24
22
24
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
22
33
22
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
62
20
62
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
20
50
20
50
T
3
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Bỉ
01
31
01
31
T
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
21
23
21
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
3
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
55
12
55
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
52
20
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Gent | 1T 3H 0B |
| Điều khiển Westerlo | 1T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

