| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | 79 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 184 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 186 cm | 78 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 34 | 173 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 171 cm | 64 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 172 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 177 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 183 cm | 74 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 77 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 178 cm | 68 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 178 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 191 cm | 67 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 173 cm | 60 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 179 cm | 71 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 177 cm | 69 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 169 cm | 66 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 172 cm | 70 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 170 cm | 62 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 175 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 180 cm | 65 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 26 | 186 cm | 83 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 34 | 185 cm | 75 kg | Ả Rập Xê Út |
| Thủ môn | 35 | 178 cm | 72 kg | Ả Rập Xê Út |

