| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
35 |
196 cm |
83 kg |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
175 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
199 cm |
- |
Đức |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
175 cm |
- |
Tanzania |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
182 cm |
- |
Anh |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
175 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
175 cm |
- |
Mỹ |
| Tiền đạo cánh phải |
31 |
178 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái |
24 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
32 |
189 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Iceland |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
186 cm |
- |
Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm |
25 |
188 cm |
- |
Đức |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
179 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
175 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
174 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
177 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
193 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
29 |
178 cm |
68 kg |
Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
- |
- |
Moldova |
| Thủ môn |
25 |
190 cm |
- |
Đức |
| Thủ môn |
28 |
191 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
18 |
195 cm |
- |
Đan Mạch |