| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 53 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 35 | 196 cm | 83 kg | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 21 | 190 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 23 | 175 cm | - | Tanzania |
| Tiền đạo | 19 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 175 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 18 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 182 cm | - | Anh |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | 179 cm | - | Bỉ |
| Hậu vệ | 19 | 175 cm | - | Moldova |
| Hậu vệ | 21 | 180 cm | - | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 189 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 188 cm | - | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 190 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 179 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 175 cm | - | Mỹ |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 175 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 178 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 185 cm | - | Iceland |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 193 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 26 | 190 cm | - | Đức |
| Thủ môn | 29 | 191 cm | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | 195 cm | - | Đan Mạch |



