| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
41 |
- |
- |
Ý |
|
| Tiền đạo |
26 |
190 cm |
- |
Croatia |
| Tiền đạo |
25 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
25 |
176 cm |
69 kg |
Ghana |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
186 cm |
82 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
26 |
182 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
27 |
170 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
188 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
25 |
194 cm |
- |
Pháp |
| Tiền vệ |
19 |
178 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
182 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
32 |
185 cm |
74 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
22 |
180 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
23 |
185 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
25 |
193 cm |
- |
Ghana |
| Hậu vệ |
25 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
20 |
174 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
20 |
193 cm |
- |
Croatia |
| Hậu vệ |
29 |
177 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
26 |
175 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
178 cm |
75 kg |
Pháp |
| Thủ môn |
33 |
190 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
22 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
21 |
- |
- |
Serbia |