Thông tin
Glentoran FC
Contract Period:
8
- Ireland,Bắc IrelandQuốc gia
-
31AGE
09/07/1995
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
Cúp Ireland
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 11/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 7.17(6.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.23(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.31(0.62)Sút bóng
(OT)
- 33.62(28.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.14(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13.14(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Dundela FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|