Thông tin
Milton Keynes Dons
Contract Period:
-
16
- Pháp,AnhQuốc gia
-
29AGE
26/09/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 23/38GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 15.47(9.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 36/40GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 27.28(21.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.98Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 39/44GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.02
0.09
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 32.43(27.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.02Chọc khe
- 1.91Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.77Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|