Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
-
36
- D.R. Congo,AnhQuốc gia
-
31AGE
02/01/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Hy Lạp
-
Cúp Hy Lạp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-24
-
19-20
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|