| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 22 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 28 | 190 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 25 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo | 25 | 178 cm | - | Canada |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 187 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 186 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 26 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 26 | 177 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 29 | 188 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 26 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 24 | 190 cm | - | Đức |
| Hậu vệ | 35 | 179 cm | 82 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 21 | 174 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ | 20 | 202 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | 76 kg | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 180 cm | - | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 23 | 196 cm | - | Iceland |
| Thủ môn | 28 | - | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 25 | 188 cm | - | Mỹ |

